TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bananeraie

danh từ giống cái (f)
/ba.nan.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

bananeraie nghĩa là nông trường chuối.

Nghĩa của bananeraie

Danh từ · giống cái

  1. Nông trường chuối.

Dạng từ của bananeraie

Đi với mạo từ: une bananeraie · la bananeraie

Số nhiềubananeraies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banana plantation

Câu hỏi thường gặp

bananeraie nghĩa là gì?

bananeraie (danh từ) nghĩa là nông trường chuối.

bananeraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bananeraie (giọng Pháp chuẩn): /ba.nan.ʁɛ/.

bananeraie là giống đực hay giống cái?

bananeraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.