banc
banc nghĩa là ghế dài, ghế.
Nghĩa của banc
Danh từ · giống đực
- Ghế dài.
- Ghế.
- Banc des accusésghế bị cáo
- Bãi.
- Banc de sablebãi cát
- Banc de corauxbãi san hô
- Địa chất, địa lý Lớp, vỉa.
- Banc de rochervỉa đá
- Đàn.
- Banc de poissonsđàn cá
- Kỹ thuật Bàn.
- Banc de tourneurbàn thợ tiện
Dạng từ của banc
Đi với mạo từ: un banc · le banc
| Số nhiều | bancs |
Cụm từ, thành ngữ với banc
- banc d'essai — (kỹ thuật) bệ thử máy; (nghĩa bóng) tác phẩm đầu tay
- banc d'honneur — ghế danh dự
- être sur les bancs — theo học ở trường
Câu ví dụ với banc
- Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc. Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.Tatoeba #128785
- La personne en train de lire un livre sur le banc sous l'arbre est Tom. Người mà đang ở dưới cây đọc sách kia là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bench (seat); bank (mass of material, of cloud, fog, etc); bank, shoal, school (of fish)
Câu hỏi thường gặp
banc nghĩa là gì?
banc (danh từ) nghĩa là ghế dài, ghế.
banc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banc (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃/.
banc là giống đực hay giống cái?
banc là danh từ giống đực (dùng với un, le).