TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bancable

/bɑ̃.kabl/ giọng máy của trình duyệt

bancable nghĩa là Có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu).

Nghĩa của bancable

Tính từ

  1. Có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu).

Dạng từ của bancable

Số nhiềubancables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bankable (certain to bring profit)

Câu hỏi thường gặp

bancable nghĩa là gì?

bancable (tính từ) nghĩa là Có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu).

bancable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bancable (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.