bancable
/bɑ̃.kabl/ giọng máy của trình duyệt
bancable nghĩa là Có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu).
Nghĩa của bancable
Tính từ
- Có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu).
Dạng từ của bancable
| Số nhiều | bancables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bankable (certain to bring profit)
Câu hỏi thường gặp
bancable nghĩa là gì?
bancable (tính từ) nghĩa là Có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu).
bancable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bancable (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kabl/.