bancaire
bancaire nghĩa là Xem banque 1.
Nghĩa của bancaire
Tính từ
- xem banque — Ngân hàng.
Dạng từ của bancaire
| Số nhiều | bancaires |
Câu ví dụ với bancaire
- J'utilise généralement une carte bancaire plutôt que des espèces. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9761826
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bank, banking
Câu hỏi thường gặp
bancaire nghĩa là gì?
bancaire (tính từ) nghĩa là Xem banque 1.
bancaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bancaire (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kɛʁ/.