TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bancaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bancaire nghĩa là Xem banque 1.

Nghĩa của bancaire

Tính từ

  1. xem banque — Ngân hàng.

Dạng từ của bancaire

Số nhiềubancaires

Câu ví dụ với bancaire

  • J'utilise généralement une carte bancaire plutôt que des espèces. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9761826

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bank, banking

Câu hỏi thường gặp

bancaire nghĩa là gì?

bancaire (tính từ) nghĩa là Xem banque 1.

bancaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bancaire (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.