banchage
danh từ giống đực (m)
/bɑ̃.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
banchage nghĩa là sự đặt ván khuôn.
Nghĩa của banchage
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Sự đổ bê tông bằng ván khuôn.
- Kiến trúc Sự đặt ván khuôn.
Dạng từ của banchage
Đi với mạo từ: un banchage · le banchage
| Số nhiều | banchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a tax or levy on market stalls
Câu hỏi thường gặp
banchage nghĩa là gì?
banchage (danh từ) nghĩa là sự đặt ván khuôn.
banchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banchage (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ʃaʒ/.
banchage là giống đực hay giống cái?
banchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).