TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banche

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

banche nghĩa là geology ván khuôn.

Nghĩa của banche

Danh từ · giống cái

  1. Geology ván khuôn.

Dạng từ của banche

Đi với mạo từ: une banche · la banche

Số nhiềubanches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bank of marl clay; formwork

Câu hỏi thường gặp

banche nghĩa là gì?

banche (danh từ) nghĩa là geology ván khuôn.

banche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banche (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃ʃ/.

banche là giống đực hay giống cái?

banche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.