TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bancher

/bɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

bancher nghĩa là đổ khuôn.

Nghĩa của bancher

Ngoại động từ

  1. Đổ khuôn (bê tông).

Chia động từ bancher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: banchéHiện tại phân từ: banchant

Hiện tại présent

  • je banche
  • tu banches
  • il/elle banche
  • nous banchons
  • vous banchez
  • ils/elles banchent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai banché
  • tu as banché
  • il/elle a banché
  • nous avons banché
  • vous avez banché
  • ils/elles ont banché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je banchais
  • tu banchais
  • il/elle banchait
  • nous banchions
  • vous banchiez
  • ils/elles banchaient

Tương lai đơn futur simple

  • je bancherai
  • tu bancheras
  • il/elle banchera
  • nous bancherons
  • vous bancherez
  • ils/elles bancheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je bancherais
  • tu bancherais
  • il/elle bancherait
  • nous bancherions
  • vous bancheriez
  • ils/elles bancheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je banche
  • que tu banches
  • qu'il/elle banche
  • que nous banchions
  • que vous banchiez
  • qu'ils/elles banchent

Quá khứ đơn passé simple

  • je banchai
  • tu banchas
  • il/elle bancha
  • nous banchâmes
  • vous banchâtes
  • ils/elles banchèrent

Mệnh lệnh impératif

  • banche (tu)
  • banchons (nous)
  • banchez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to construct formwork; to pour concrete using formwork

Câu hỏi thường gặp

bancher nghĩa là gì?

bancher (ngoại động từ) nghĩa là đổ khuôn.

bancher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bancher (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ʃe/.

Chia động từ bancher ở thì hiện tại thế nào?

je banche, tu banches, il/elle banche, nous banchons, vous banchez, ils/elles banchent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.