banco
danh từ giống đực (m)
/bɑ̃.ko/ giọng máy của trình duyệt
banco nghĩa là mua cái.
Nghĩa của banco
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) mua cái.
Dạng từ của banco
Đi với mạo từ: un banco · le banco
| Số nhiều | bancos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ banco
Câu hỏi thường gặp
banco nghĩa là gì?
banco (danh từ) nghĩa là mua cái.
banco phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banco (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ko/.
banco là giống đực hay giống cái?
banco là danh từ giống đực (dùng với un, le).