bancoulier
danh từ giống đực (m)
/bɑ̃.ku.lje/ giọng máy của trình duyệt
bancoulier nghĩa là cây lai.
Nghĩa của bancoulier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây lai.
Dạng từ của bancoulier
Đi với mạo từ: un bancoulier · le bancoulier
| Số nhiều | bancouliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candlenut (of species Aleurites moluccana)
Câu hỏi thường gặp
bancoulier nghĩa là gì?
bancoulier (danh từ) nghĩa là cây lai.
bancoulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bancoulier (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ku.lje/.
bancoulier là giống đực hay giống cái?
bancoulier là danh từ giống đực (dùng với un, le).