TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bancroche

/bɑ̃.kʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

bancroche nghĩa là khoèo chân.

Nghĩa của bancroche

Tính từ

  1. Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Khoèo chân.

Dạng từ của bancroche

Số nhiềubancroches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bandy-legged

Câu hỏi thường gặp

bancroche nghĩa là gì?

bancroche (tính từ) nghĩa là khoèo chân.

bancroche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bancroche (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kʁɔʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.