bancroche
/bɑ̃.kʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
bancroche nghĩa là khoèo chân.
Nghĩa của bancroche
Tính từ
- Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Khoèo chân.
Dạng từ của bancroche
| Số nhiều | bancroches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bandy-legged
Câu hỏi thường gặp
bancroche nghĩa là gì?
bancroche (tính từ) nghĩa là khoèo chân.
bancroche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bancroche (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kʁɔʃ/.