TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chung quanh tiếng Pháp là gì?

"chung quanh" trong tiếng Pháp là autour (phó từ).

autour Phó từ

/o.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh, chung quanh.

Xem đầy đủ từ "autour": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chung quanh tiếng Pháp là gì?

"chung quanh" trong tiếng Pháp là autour (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.