autour
autour nghĩa là xung quanh, chung quanh.
Nghĩa của autour
Phó từ
- Xung quanh, chung quanh. (biên soạn)
- Autour de: quanh. (biên soạn)
Câu ví dụ với autour
- Ils se regroupèrent autour du feu. Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #181975
- Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.Tatoeba #457722
- Le monde ne tourne pas autour de toi. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3910
- Ne tourne pas autour du pot. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9763
- La Terre tourne autour du Soleil. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826823
- Le monde ne tourne pas autour de vous. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13520309
- Arrête de tourner autour du pot et viens-en au fait. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584738
- Il est peut-être en train de courir autour du parc. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ around
- Giới từ around, about
- Danh từ goshawk
Câu hỏi thường gặp
autour nghĩa là gì?
autour (phó từ) nghĩa là xung quanh, chung quanh.
autour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autour (giọng Pháp chuẩn): /o.tuʁ/.