TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autour

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/o.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

autour nghĩa là xung quanh, chung quanh.

Nghĩa của autour

Phó từ

  1. Xung quanh, chung quanh. (biên soạn)
  2. Autour de: quanh. (biên soạn)

Câu ví dụ với autour

  • Ils se regroupèrent autour du feu. Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #181975
  • Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.Tatoeba #457722
  • Le monde ne tourne pas autour de toi. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3910
  • Ne tourne pas autour du pot. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9763
  • La Terre tourne autour du Soleil. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826823
  • Le monde ne tourne pas autour de vous. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13520309
  • Arrête de tourner autour du pot et viens-en au fait. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584738
  • Il est peut-être en train de courir autour du parc. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ around
  • Giới từ around, about
  • Danh từ goshawk

Câu hỏi thường gặp

autour nghĩa là gì?

autour (phó từ) nghĩa là xung quanh, chung quanh.

autour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autour (giọng Pháp chuẩn): /o.tuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.