TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autotrophe

/o.tɔ.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

autotrophe nghĩa là tự dưỡng.

Nghĩa của autotrophe

Tính từ

  1. Thực vật học Tự dưỡng.

Dạng từ của autotrophe

Số nhiềuautotrophes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ autotrophic

Câu hỏi thường gặp

autotrophe nghĩa là gì?

autotrophe (tính từ) nghĩa là tự dưỡng.

autotrophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autotrophe (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.tʁɔf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.