autotrophe
/o.tɔ.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt
autotrophe nghĩa là tự dưỡng.
Nghĩa của autotrophe
Tính từ
- Thực vật học Tự dưỡng.
Dạng từ của autotrophe
| Số nhiều | autotrophes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ autotrophic
Câu hỏi thường gặp
autotrophe nghĩa là gì?
autotrophe (tính từ) nghĩa là tự dưỡng.
autotrophe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autotrophe (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.tʁɔf/.