TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autotomie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

autotomie nghĩa là sự tự cắt.

Nghĩa của autotomie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sự tự cắt.

Dạng từ của autotomie

Đi với mạo từ: une autotomie · l'autotomie

Số nhiềuautotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autotomy

Câu hỏi thường gặp

autotomie nghĩa là gì?

autotomie (danh từ) nghĩa là sự tự cắt.

autotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autotomie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.tɔ.mi/.

autotomie là giống đực hay giống cái?

autotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.