autovaccin
danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.vak.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
autovaccin nghĩa là vacxin bản thân.
Nghĩa của autovaccin
Danh từ · giống đực
- Y học Vacxin bản thân.
Dạng từ của autovaccin
Đi với mạo từ: un autovaccin · l'autovaccin
| Số nhiều | autovaccins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autovaccine
Câu hỏi thường gặp
autovaccin nghĩa là gì?
autovaccin (danh từ) nghĩa là vacxin bản thân.
autovaccin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autovaccin (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.vak.sɛ̃/.
autovaccin là giống đực hay giống cái?
autovaccin là danh từ giống đực (dùng với un, le).