TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autovaccin

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.vak.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

autovaccin nghĩa là vacxin bản thân.

Nghĩa của autovaccin

Danh từ · giống đực

  1. Y học Vacxin bản thân.

Dạng từ của autovaccin

Đi với mạo từ: un autovaccin · l'autovaccin

Số nhiềuautovaccins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autovaccine

Câu hỏi thường gặp

autovaccin nghĩa là gì?

autovaccin (danh từ) nghĩa là vacxin bản thân.

autovaccin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autovaccin (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.vak.sɛ̃/.

autovaccin là giống đực hay giống cái?

autovaccin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.