TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chào đón tiếng Pháp là gì?

"chào đón" trong tiếng Pháp là accueillir (ngoại động từ).

accueillir Ngoại động từ

/a.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đón tiếp.

  • Ils sont venus m'accueillir à la gare họ đã đến đón tôi tại nhà ga
  • Accueillir un ami chaleureusement/à bras ouverts/froidement đón tiếp một ngươì bạn một cách nồng nhiệt/cởi mở/lạnh nhạt

Xem đầy đủ từ "accueillir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chào đón tiếng Pháp là gì?

"chào đón" trong tiếng Pháp là accueillir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.