TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuỗi hạt tiếng Pháp là gì?

"chuỗi hạt" trong tiếng Pháp là collier (danh từ), grain (danh từ).

collier Danh từ · giống đực

/kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, kiềng, chuỗi.

  • Un collier d'or một cái kiềng vàng
  • un collier de perles một chuỗi hạt trai

Xem đầy đủ từ "collier": giống, cách chia, thành ngữ →

grain Danh từ · giống đực

/ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt, gột.

  • Grain de riz hạt gạo
  • Grain de raisin bột nho

Xem đầy đủ từ "grain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi hạt tiếng Pháp là gì?

"chuỗi hạt" trong tiếng Pháp là collier (danh từ), grain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.