Châm tiếng Pháp là gì?
"châm" trong tiếng Pháp là piquer (ngoại động từ), allumer (ngoại động từ).
piquer Ngoại động từ
/pi.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Châm, đâm.
- épingle qui pique le doigt ghim đâm ngón tay
allumer Ngoại động từ
/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Châm lửa, đốt lửa.
- Allumer la lampe châm đèn
- Allumer les bougies thắp nến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Châm tiếng Pháp là gì?
"châm" trong tiếng Pháp là piquer (ngoại động từ), allumer (ngoại động từ).