Chiều dài tiếng Pháp là gì?
"chiều dài" trong tiếng Pháp là longueur (danh từ), long (danh từ).
longueur Danh từ · giống cái
/lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều dài, bề dài.
- La longueur d'une route chiều dài con đường
- Longueur d'un rectangle bề dài hình chữ nhật
long Danh từ
/lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều dài.
- Six mètres de long sáu mét chiều dài
Câu hỏi thường gặp
Chiều dài tiếng Pháp là gì?
"chiều dài" trong tiếng Pháp là longueur (danh từ), long (danh từ).