TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiều dài tiếng Pháp là gì?

"chiều dài" trong tiếng Pháp là longueur (danh từ), long (danh từ).

longueur Danh từ · giống cái

/lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều dài, bề dài.

  • La longueur d'une route chiều dài con đường
  • Longueur d'un rectangle bề dài hình chữ nhật

Xem đầy đủ từ "longueur": giống, cách chia, thành ngữ →

long Danh từ

/lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều dài.

  • Six mètres de long sáu mét chiều dài

Xem đầy đủ từ "long": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiều dài tiếng Pháp là gì?

"chiều dài" trong tiếng Pháp là longueur (danh từ), long (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.