TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chun tiếng Pháp là gì?

"chun" trong tiếng Pháp là élastique (tính từ).

élastique Tính từ

/e.las.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn hồi, chun.

  • Le caoutchouc est élastique cao su có tính đàn hồi

Xem đầy đủ từ "élastique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chun tiếng Pháp là gì?

"chun" trong tiếng Pháp là élastique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.