TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chung tiếng Pháp là gì?

"chung" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), général (tính từ).

commun Tính từ

/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung, công, công cộng.

  • Vous avez beaucoup de choses en commun toutes les deux. Hai bạn có rất nhiều điểm chung.
  • Vous deux avez beaucoup en commun. Hai bạn có rất nhiều điểm chung.

Xem đầy đủ từ "commun": giống, cách chia, thành ngữ →

général Tính từ

/ʒe.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.

  • En général les garçons peuvent courir plus vite que les filles. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
  • Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.

Xem đầy đủ từ "général": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chung tiếng Pháp là gì?

"chung" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), général (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.