Chung tiếng Pháp là gì?
"chung" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), général (tính từ).
commun Tính từ
/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung, công, công cộng.
- Vous avez beaucoup de choses en commun toutes les deux. Hai bạn có rất nhiều điểm chung.
- Vous deux avez beaucoup en commun. Hai bạn có rất nhiều điểm chung.
général Tính từ
/ʒe.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.
- En général les garçons peuvent courir plus vite que les filles. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
- Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chung tiếng Pháp là gì?
"chung" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), général (tính từ).