TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chân chính tiếng Pháp là gì?

"chân chính" trong tiếng Pháp là authentique (tính từ).

authentique Tính từ

/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.

  • Fait authentique sự việc xác thực
  • Testament authentique chúc thư chính thức

Xem đầy đủ từ "authentique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chân chính tiếng Pháp là gì?

"chân chính" trong tiếng Pháp là authentique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.