TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho xuống xe tiếng Pháp là gì?

"cho xuống xe" trong tiếng Pháp là débarquer (ngoại động từ).

débarquer Ngoại động từ

/de.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỡ (hàng) cho lên bờ, cho xuống xe (hành khách).

Xem đầy đủ từ "débarquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cho xuống xe tiếng Pháp là gì?

"cho xuống xe" trong tiếng Pháp là débarquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.