TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chán chưa tiếng Pháp là gì?

"chán chưa" trong tiếng Pháp là flûte (thán từ).

flûte Thán từ

/flyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán chưa!

  • Flûte alors, j'ai perdu mon stylo! Chán chưa, tớ mất cái bút máy rồi!

Xem đầy đủ từ "flûte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chán chưa tiếng Pháp là gì?

"chán chưa" trong tiếng Pháp là flûte (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.