TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flûte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/flyt/ giọng máy của trình duyệt

flûte nghĩa là ống sáo, bánh mì que, chán chưa.

Nghĩa của flûte

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Ống sáo.
  2. Bánh mì que.
  3. Cốc cao (uống rượu sâm banh).
  4. Số nhiều, thân mật Ống chân, cẳng.
    • astiquer ses flûtes(thông tục) chực trốn, chuẩn bị trốn đi
    • jœur des flûtes(thân mật) bỏ chạy
  5. Sử học Tàu chiến; tàu chở quân nhu.

Thán từ

  1. Thân mật Chán chưa!
    • Flûte alors, j'ai perdu mon stylo!Chán chưa, tớ mất cái bút máy rồi!

Dạng từ của flûte

Đi với mạo từ: une flûte · la flûte

Số nhiềuflûtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flûte

Đồng nghĩa

Họ từ của flûte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flute (woodwind instrument consisting of a tube with a row of holes that produce sound through vibrations caused by air blown across the edge of the holes, often tuned by plugging one or more holes with a finger); flute (glass with a long, narrow bowl and a long stem, used for drinking wine, especially champagne); Originally meaning fluyt, by the late 17th century used for any large cargo vessel
  • Thán từ blow! drat! (mildly impolite interjection)

Câu hỏi thường gặp

flûte nghĩa là gì?

flûte (danh từ, thán từ) nghĩa là ống sáo, bánh mì que, chán chưa.

flûte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flûte (giọng Pháp chuẩn): /flyt/.

flûte là giống đực hay giống cái?

flûte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.