Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Thán từ goodness me, gosh
Câu hỏi thường gặp
saperlipopette nghĩa là gì?
saperlipopette (thán từ) nghĩa là mẹ kiếp.
saperlipopette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saperlipopette (giọng Pháp chuẩn): /sa.pɛʁ.li.pɔ.pɛt/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.