TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.pe/ giọng máy của trình duyệt

saper nghĩa là đào chân cho đổ, xói lở.

Nghĩa của saper

Ngoại động từ

  1. Đào chân cho đổ.
  2. Xói lở.
    • Torrent qui sape ses bergessuối xói lở bờ
  3. Nghĩa bóng Phá hoại ngầm.
    • Saper une organisationphá hoại ngầm một tổ chức

Chia động từ saper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: sapéHiện tại phân từ: sapant

Hiện tại présent

  • je sape
  • tu sapes
  • il/elle sape
  • nous sapons
  • vous sapez
  • ils/elles sapent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai sapé
  • tu as sapé
  • il/elle a sapé
  • nous avons sapé
  • vous avez sapé
  • ils/elles ont sapé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je sapais
  • tu sapais
  • il/elle sapait
  • nous sapions
  • vous sapiez
  • ils/elles sapaient

Tương lai đơn futur simple

  • je saperai
  • tu saperas
  • il/elle sapera
  • nous saperons
  • vous saperez
  • ils/elles saperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je saperais
  • tu saperais
  • il/elle saperait
  • nous saperions
  • vous saperiez
  • ils/elles saperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je sape
  • que tu sapes
  • qu'il/elle sape
  • que nous sapions
  • que vous sapiez
  • qu'ils/elles sapent

Quá khứ đơn passé simple

  • je sapai
  • tu sapas
  • il/elle sapa
  • nous sapâmes
  • vous sapâtes
  • ils/elles sapèrent

Mệnh lệnh impératif

  • sape (tu)
  • sapons (nous)
  • sapez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saper

Trái nghĩa

Họ từ của saper

Cụm từ, thành ngữ với saper

  • être bien sapé — ăn mặt bảnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sap, do sapping work on (to subvert by digging); to erode, wear down, undermine
  • Động từ to dress
  • Động từ to eat or chew noisily; to slurp
  • Động từ to harvest or reap forage or cereals with a small scythe

Câu hỏi thường gặp

saper nghĩa là gì?

saper (ngoại động từ) nghĩa là đào chân cho đổ, xói lở.

saper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saper (giọng Pháp chuẩn): /sa.pe/.

Chia động từ saper ở thì hiện tại thế nào?

je sape, tu sapes, il/elle sape, nous sapons, vous sapez, ils/elles sapent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.