TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapement

danh từ giống đực (m)
/sap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sapement nghĩa là sự đào chân.

Nghĩa của sapement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đào chân (để phá đổ thành...).

Dạng từ của sapement

Đi với mạo từ: un sapement · le sapement

Số nhiềusapements

Câu hỏi thường gặp

sapement nghĩa là gì?

sapement (danh từ) nghĩa là sự đào chân.

sapement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapement (giọng Pháp chuẩn): /sap.mɑ̃/.

sapement là giống đực hay giống cái?

sapement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.