TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sape

danh từ giống cái (f)
/sap/ giọng máy của trình duyệt

sape nghĩa là nông nghiệp cái hái, đường hầm hào.

Nghĩa của sape

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp cái hái.
  2. Quân sự Đường hầm hào (đào để tiến gần một vị trí).
  3. Hầm chân tường (đào để làm đổ tường).
  4. Nghĩa bóng Sự phá hoại ngầm.

Dạng từ của sape

Đi với mạo từ: une sape · la sape

Số nhiềusapes

Họ từ của sape

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small scythe; hoe, mattock
  • Danh từ fashion, style; outfit

Câu hỏi thường gặp

sape nghĩa là gì?

sape (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cái hái, đường hầm hào.

sape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sape (giọng Pháp chuẩn): /sap/.

sape là giống đực hay giống cái?

sape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.