sape
danh từ giống cái (f)
/sap/ giọng máy của trình duyệt
sape nghĩa là nông nghiệp cái hái, đường hầm hào.
Nghĩa của sape
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp cái hái.
- Quân sự Đường hầm hào (đào để tiến gần một vị trí).
- Hầm chân tường (đào để làm đổ tường).
- Nghĩa bóng Sự phá hoại ngầm.
Dạng từ của sape
Đi với mạo từ: une sape · la sape
| Số nhiều | sapes |
Họ từ của sape
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small scythe; hoe, mattock
- Danh từ fashion, style; outfit
Câu hỏi thường gặp
sape nghĩa là gì?
sape (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cái hái, đường hầm hào.
sape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sape (giọng Pháp chuẩn): /sap/.
sape là giống đực hay giống cái?
sape là danh từ giống cái (dùng với une, la).