TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houe

danh từ giống cái (f)
/u/ giọng máy của trình duyệt

houe nghĩa là nông nghiệp cái cuốc, lưỡi xới.

Nghĩa của houe

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp cái cuốc; lưỡi xới.

Dạng từ của houe

Đi với mạo từ: une houe · la houe

Số nhiềuhoues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoe (gardening tool)

Câu hỏi thường gặp

houe nghĩa là gì?

houe (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cái cuốc, lưỡi xới.

houe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houe (giọng Pháp chuẩn): /u/.

houe là giống đực hay giống cái?

houe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.