houe
danh từ giống cái (f)
/u/ giọng máy của trình duyệt
houe nghĩa là nông nghiệp cái cuốc, lưỡi xới.
Nghĩa của houe
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp cái cuốc; lưỡi xới.
Dạng từ của houe
Đi với mạo từ: une houe · la houe
| Số nhiều | houes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoe (gardening tool)
Câu hỏi thường gặp
houe nghĩa là gì?
houe (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cái cuốc, lưỡi xới.
houe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houe (giọng Pháp chuẩn): /u/.
houe là giống đực hay giống cái?
houe là danh từ giống cái (dùng với une, la).