TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houblonnier

giọng máy của trình duyệt

houblonnier nghĩa là sản xuất hoa bia, người trồng hoa bia, ruộng hoa bia.

Nghĩa của houblonnier

Tính từ

  1. Sản xuất hoa bia.
    • Pays houblonnierxứ sản xuất cho hoa bia

Danh từ · giống cái

  1. Người trồng hoa bia.
  2. Ruộng (trồng cây) hoa bia.

Dạng từ của houblonnier

Số nhiềuhoublonniers
Giống cáihoublonnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hop farmer or seller

Câu hỏi thường gặp

houblonnier nghĩa là gì?

houblonnier (tính từ, danh từ) nghĩa là sản xuất hoa bia, người trồng hoa bia, ruộng hoa bia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.