TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapajou

danh từ giống đực (m)
/sa.pa.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

sapajou nghĩa là Như sajou.

Nghĩa của sapajou

Danh từ · giống đực

  1. Như sajou.

Dạng từ của sapajou

Đi với mạo từ: un sapajou · le sapajou

Số nhiềusapajous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapajou

Câu hỏi thường gặp

sapajou nghĩa là gì?

sapajou (danh từ) nghĩa là Như sajou.

sapajou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapajou (giọng Pháp chuẩn): /sa.pa.ʒu/.

sapajou là giống đực hay giống cái?

sapajou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.