TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flûtiste

danh từ cả hai giống
/fly.tist/ giọng máy của trình duyệt

flûtiste nghĩa là người thổi sáo.

Nghĩa của flûtiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thổi sáo.

Dạng từ của flûtiste

Số nhiềuflûtistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flutist, flautist

Câu hỏi thường gặp

flûtiste nghĩa là gì?

flûtiste (danh từ) nghĩa là người thổi sáo.

flûtiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flûtiste (giọng Pháp chuẩn): /fly.tist/.

flûtiste là giống đực hay giống cái?

flûtiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.