TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foc

danh từ giống đực (m)
/fɔk/ giọng máy của trình duyệt

foc nghĩa là buồm mũi.

Nghĩa của foc

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Buồm mũi.
    • Grand focbuồm sát mũi
    • Petit focbuồm áp mũi

Dạng từ của foc

Đi với mạo từ: un foc · le foc

Số nhiềufocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jib (sail)

Câu hỏi thường gặp

foc nghĩa là gì?

foc (danh từ) nghĩa là buồm mũi.

foc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foc (giọng Pháp chuẩn): /fɔk/.

foc là giống đực hay giống cái?

foc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.