foc
danh từ giống đực (m)
/fɔk/ giọng máy của trình duyệt
foc nghĩa là buồm mũi.
Nghĩa của foc
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Buồm mũi.
- Grand focbuồm sát mũi
- Petit focbuồm áp mũi
Dạng từ của foc
Đi với mạo từ: un foc · le foc
| Số nhiều | focs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jib (sail)
Câu hỏi thường gặp
foc nghĩa là gì?
foc (danh từ) nghĩa là buồm mũi.
foc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foc (giọng Pháp chuẩn): /fɔk/.
foc là giống đực hay giống cái?
foc là danh từ giống đực (dùng với un, le).