TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

focal

/fɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

focal nghĩa là tiêu.

Nghĩa của focal

Tính từ

  1. Vật lý học, toán học Tiêu.
    • Point flocaltiêu điểm
    • Distance focaletiêu cự

Dạng từ của focal

Số nhiềufocaux
Giống cáifocale
Giống cái số nhiềufocales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ focal

Câu hỏi thường gặp

focal nghĩa là gì?

focal (tính từ) nghĩa là tiêu.

focal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của focal (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.