TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flûteau

danh từ giống đực (m)
/flyto/ giọng máy của trình duyệt

flûteau nghĩa là cây trạch tả.

Nghĩa của flûteau

Danh từ · giống đực

  1. Như mirlion I.
  2. Thực vật học Cây trạch tả.

Dạng từ của flûteau

Đi với mạo từ: un flûteau · le flûteau

Câu hỏi thường gặp

flûteau nghĩa là gì?

flûteau (danh từ) nghĩa là cây trạch tả.

flûteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flûteau (giọng Pháp chuẩn): /flyto/.

flûteau là giống đực hay giống cái?

flûteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.