TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho ngủ lại tiếng Pháp là gì?

"cho ngủ lại" trong tiếng Pháp là rendormir (ngoại động từ).

rendormir Ngoại động từ

/ʁɑ̃.dɔʁ.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho ngủ lại.

  • Il faut rendormir le patient phải cho người bệnh ngủ lại

Xem đầy đủ từ "rendormir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cho ngủ lại tiếng Pháp là gì?

"cho ngủ lại" trong tiếng Pháp là rendormir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.