TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyến tiếng Pháp là gì?

"chuyến" trong tiếng Pháp là voyage (danh từ).

voyage Danh từ · giống đực

/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến chở (người hoặc hàng).

  • Comment vas-tu ? As-tu fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?
  • Comment allez-vous ? Avez-vous fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?

Xem đầy đủ từ "voyage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến tiếng Pháp là gì?

"chuyến" trong tiếng Pháp là voyage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.