TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voie

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vwa/ giọng máy của trình duyệt

voie nghĩa là đường, khổ trục.

Nghĩa của voie

Danh từ · giống cái

  1. Đường.
    • Voie d'accèsđường vào
    • Voies de communicationđường giao thông
    • Voie d'aérageđường thông gió
    • Voie à l'avanceđường vượt
    • Voie en cul-de-sac/voie en impasseđường cụt
    • Voix banaliséeđường hai chiều (đường sắt)
  2. Khổ trục (khoảng cách giữa hai bánh xe ô tô cùng trục).
  3. Đường sắt Đường sắt (cũng voie ferrée); khổ đường.
  4. Nghĩa bóng Con đường.
    • Des voies détournéesnhững con đường quanh co
    • Voie diplomatiquecon đường ngoại giao
    • Trouver sa voietìm ra con đường của mình (cách hành động, cách xử sự)
  5. Hóa học Phương pháp.
    • Voie sèchephương pháp khô
  6. Kỹ thuật Mạch cưa.
  7. Từ cũ, nghĩa cũ Chuyến (số lượng chở mỗi lần).
    • Voie de charbonchuyến than

Dạng từ của voie

Đi với mạo từ: une voie · la voie

Số nhiềuvoies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voie

Đồng nghĩa

Họ từ của voie

Cụm từ, thành ngữ với voie

  • corrompre sa voie — (tôn giáo) mắc nhiều tội lỗi
  • en voie de — đang (trên con đường)
    • Pays en voie de développementnước đang phát triển
  • être en bonne voie; être dans la bonne voie — đi đúng đường (để thành công)
  • être toujours par voies et par chemins — xem chemin
  • mettre quelqu'un sur la voie — hướng dẫn cho ai; bày vẽ cho ai
  • ouvrir la voie à — mở đường cho
  • voie d'eau — (hàng hải) lỗ rò, lỗ thủng (ở tàu)
  • voie de fait — hành động tổn thương (như nhổ vào mặt)
  • voie d'évitement — xem évitement
  • voie lactée — xem lacté
  • voies et moyens — (kinh tế) nguồn thu nhập của Nhà nước
  • voie ferrée — Đường sắt.

Câu ví dụ với voie

  • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.Tatoeba #598729
  • Je pense que ce projet est sur la bonne voie. Tôi cho rằng dự án này đang đi đúng hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3875840
  • Il faut que tu voies ça ! Cậu xem cái này đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8758771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way, track; lane (of a highway); calling, path in life

Câu hỏi thường gặp

voie nghĩa là gì?

voie (danh từ) nghĩa là đường, khổ trục.

voie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voie (giọng Pháp chuẩn): /vwa/.

voie là giống đực hay giống cái?

voie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.