voici
voici nghĩa là đây này, này, thế là.
Nghĩa của voici
Giới từ
- Đây này, này, đây là.
- Voici votre livresách anh đây này
- Voici mon amiđây là người bạn tôi
- Thế là.
- Vous voici tranquillethế là anh yên tâm nhé
- Văn học Chốc đà.
- Voici cinq anschốc đà năm năm
Động từ
- Của bạn đây. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Voici ta bière.Bia của bạn đây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voici
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với voici
- en voici bien d'une autre — xem autre
- que voici — đây
- Monsieur que voiciông đây
- voici à — đang... đây
- Le voici à pleurernó đang khóc đây
- voici que — thế là
- Voici que tombe la nuitthế là trời tối
- voici venir — có (ai) đến đây này
- Voici venir un hommecó một người đàn ông đến đây này
Câu ví dụ với voici
- Voici votre monnaie, les enfants. Tiền lẻ của các chấu đây.Tatoeba #520495
- Voici un exemple simple. Đây là một ví dụ đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401151
- Voici ma clef. Chìa khóa của tôi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479015
- Voici ma chambre. Đây là phòng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1272734
- Voici ta bière. Bia của bạn đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5307132
- Voici votre lettre. Đây là lá thư của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11733884
- Voici Tom. Kia là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ here (it) is; introduces something or someone through its action; expresses something in the making or that is happening; used with pronouns, can serve as a loose copula; this is, introduces something one is about to say, whereas voilà something said
- Giới từ ago
Câu hỏi thường gặp
voici nghĩa là gì?
voici (giới từ, động từ) nghĩa là đây này, này, thế là.
voici phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voici (giọng Pháp chuẩn): /vwa.si/.