TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voici

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vwa.si/ giọng máy của trình duyệt

voici nghĩa là đây này, này, thế là.

Nghĩa của voici

Giới từ

  1. Đây này, này, đây là.
    • Voici votre livresách anh đây này
    • Voici mon amiđây là người bạn tôi
  2. Thế là.
    • Vous voici tranquillethế là anh yên tâm nhé
  3. Văn học Chốc đà.
    • Voici cinq anschốc đà năm năm

Động từ

  1. Của bạn đây. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Voici ta bière.Bia của bạn đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voici

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với voici

  • en voici bien d'une autre — xem autre
  • que voici — đây
    • Monsieur que voiciông đây
  • voici à — đang... đây
    • Le voici à pleurernó đang khóc đây
  • voici que — thế là
    • Voici que tombe la nuitthế là trời tối
  • voici venir — có (ai) đến đây này
    • Voici venir un hommecó một người đàn ông đến đây này

Câu ví dụ với voici

  • Voici votre monnaie, les enfants. Tiền lẻ của các chấu đây.Tatoeba #520495
  • Voici un exemple simple. Đây là một ví dụ đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401151
  • Voici ma clef. Chìa khóa của tôi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479015
  • Voici ma chambre. Đây là phòng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1272734
  • Voici ta bière. Bia của bạn đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5307132
  • Voici votre lettre. Đây là lá thư của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11733884
  • Voici Tom. Kia là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ here (it) is; introduces something or someone through its action; expresses something in the making or that is happening; used with pronouns, can serve as a loose copula; this is, introduces something one is about to say, whereas voilà something said
  • Giới từ ago

Câu hỏi thường gặp

voici nghĩa là gì?

voici (giới từ, động từ) nghĩa là đây này, này, thế là.

voici phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voici (giọng Pháp chuẩn): /vwa.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.