voilà
voilà nghĩa là đấy, ở kia, thế là, đây này.
Nghĩa của voilà
Giới từ
- Đấy, ở kia, đó là.
- Le voilàanh ấy đấy
- Voilà votre livrequyển sách anh ở kia
- Voilà un brave hommeđó là một người tốt
- Thế là... đấy.
- Vous voilà bien contentthế là ông rất vui lòng đấy
- Đã.
- Voilà dix ans que je ne l'ai pas vuđã mười năm nay tôi không gặp anh ta
Động từ
- Đây này. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- « Peux-tu me passer le sucre ? » « Le voilà. »"Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".
Họ từ của voilà
Cụm từ, thành ngữ với voilà
- en veux-tu en voilà — nhiều vô kể
- Des tourterelles en veux-tu en voilàcu gáy nhiều vô kể
- en voilà — thì đấy
- Vous en voulez? - En voilàanh muốn cái đó ư? - Thì đấy
- en voilà assez — đủ lắm rồi
- que voilà — đấy, như thế đấy
- La belle que voilàngười đẹp kia
- voilà que — bỗng (xảy ra)
- Voilà qu'il pleutbỗng trời mưa
- voilà tout — có thế thôi, không còn gì nữa
Câu ví dụ với voilà
- Voilà pourquoi il était en retard à l'école. Đó là lý do tại sao cậu ấy đến trường muộn.Tatoeba #11975
- « Peux-tu me passer le sucre ? » « Le voilà. » "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340073
- Voilà le bus ! Xe buýt đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1981754
- Voilà Tom. Kia là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ there (it) is, there (it) comes; here (it) is, here (it) comes; that is (introduces something one has said, whereas voici something one is about to); expresses something completed; used with pronouns, can serve as a loose copula
- Giới từ it has been, ago
Câu hỏi thường gặp
voilà nghĩa là gì?
voilà (giới từ, động từ) nghĩa là đấy, ở kia, thế là, đây này.
voilà phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voilà (giọng Pháp chuẩn): /vwa.la/.