TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voilà

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vwa.la/ giọng máy của trình duyệt

voilà nghĩa là đấy, ở kia, thế là, đây này.

Nghĩa của voilà

Giới từ

  1. Đấy, ở kia, đó là.
    • Le voilàanh ấy đấy
    • Voilà votre livrequyển sách anh ở kia
    • Voilà un brave hommeđó là một người tốt
  2. Thế là... đấy.
    • Vous voilà bien contentthế là ông rất vui lòng đấy
  3. Đã.
    • Voilà dix ans que je ne l'ai pas vuđã mười năm nay tôi không gặp anh ta

Động từ

  1. Đây này. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • « Peux-tu me passer le sucre ? » « Le voilà. »"Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".

Họ từ của voilà

Cụm từ, thành ngữ với voilà

  • en veux-tu en voilà — nhiều vô kể
    • Des tourterelles en veux-tu en voilàcu gáy nhiều vô kể
  • en voilà — thì đấy
    • Vous en voulez? - En voilàanh muốn cái đó ư? - Thì đấy
  • en voilà assez — đủ lắm rồi
  • que voilà — đấy, như thế đấy
    • La belle que voilàngười đẹp kia
  • voilà que — bỗng (xảy ra)
    • Voilà qu'il pleutbỗng trời mưa
  • voilà tout — có thế thôi, không còn gì nữa

Câu ví dụ với voilà

  • Voilà pourquoi il était en retard à l'école. Đó là lý do tại sao cậu ấy đến trường muộn.Tatoeba #11975
  • « Peux-tu me passer le sucre ? » « Le voilà. » "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340073
  • Voilà le bus ! Xe buýt đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1981754
  • Voilà Tom. Kia là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ there (it) is, there (it) comes; here (it) is, here (it) comes; that is (introduces something one has said, whereas voici something one is about to); expresses something completed; used with pronouns, can serve as a loose copula
  • Giới từ it has been, ago

Câu hỏi thường gặp

voilà nghĩa là gì?

voilà (giới từ, động từ) nghĩa là đấy, ở kia, thế là, đây này.

voilà phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voilà (giọng Pháp chuẩn): /vwa.la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.