Chuồn tiếng Pháp là gì?
"chuồn" trong tiếng Pháp là décamper (nội động từ), trèfle (danh từ).
décamper Nội động từ
/de.kɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồn, lủi.
trèfle Danh từ · giống đực
/tʁɛfl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (đánh cờ) hoa chuồn, hoa nhép; con chuồn, con nhép.
- J'ai l'as de trèfle. Tôi có con át chuồn.
- Dix de trèfle con mười nhép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuồn tiếng Pháp là gì?
"chuồn" trong tiếng Pháp là décamper (nội động từ), trèfle (danh từ).