TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiến đấu với tiếng Pháp là gì?

"chiến đấu với" trong tiếng Pháp là combattre (ngoại động từ).

combattre Ngoại động từ

/kɔ̃.batʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, chiến đấu với.

  • Combattre l'ennemi đánh quân địch

Xem đầy đủ từ "combattre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiến đấu với tiếng Pháp là gì?

"chiến đấu với" trong tiếng Pháp là combattre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.