Chán nản tiếng Pháp là gì?
"chán nản" trong tiếng Pháp là abattu (tính từ).
abattu Tính từ
/a.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủ rũ, chán nản.
- Après cet accident, il rentra abattu sau tai nạn đó, nó trở nên chán nản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán nản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chán nản tiếng Pháp là gì?
"chán nản" trong tiếng Pháp là abattu (tính từ).