déprimé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
déprimé nghĩa là suy sút, suy sút tinh thần, trầm uất.
Nghĩa của déprimé
Tính từ
- Suy sút; suy sút tinh thần.
- Un malade très déprimémột bệnh nhân rất suy sút
- Tâm lý học Trầm uất.
- Động vật học Bẹt.
- Poisson déprimécá bẹt (như kiểu cá bơn, khác với cá giẹp mình)
Dạng từ của déprimé
| Số nhiều | déprimés |
| Giống cái | déprimée |
| Giống cái số nhiều | déprimées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ depressed, dejected
Câu hỏi thường gặp
déprimé nghĩa là gì?
déprimé (tính từ) nghĩa là suy sút, suy sút tinh thần, trầm uất.
déprimé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déprimé (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁi.me/.