lassitude
danh từ giống cái (f)
/la.si.tyd/ giọng máy của trình duyệt
lassitude nghĩa là sự mệt mỏi, sự chán nản.
Nghĩa của lassitude
Danh từ · giống cái
- Sự mệt mỏi.
- Sự chán nản.
Dạng từ của lassitude
Đi với mạo từ: une lassitude · la lassitude
| Số nhiều | lassitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lassitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lassitude
Câu hỏi thường gặp
lassitude nghĩa là gì?
lassitude (danh từ) nghĩa là sự mệt mỏi, sự chán nản.
lassitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lassitude (giọng Pháp chuẩn): /la.si.tyd/.
lassitude là giống đực hay giống cái?
lassitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).