TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chánh giáo tiếng Pháp là gì?

"chánh giáo" trong tiếng Pháp là orthodoxe (tính từ).

orthodoxe Tính từ

/ɔʁ.tɔ.dɔks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính giáo.

  • église orthodoxe giáo hội chính giáo

Xem đầy đủ từ "orthodoxe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chánh giáo tiếng Pháp là gì?

"chánh giáo" trong tiếng Pháp là orthodoxe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.