Chiến tranh tiếng Pháp là gì?
"chiến tranh" trong tiếng Pháp là guerre (danh từ).
guerre Danh từ · giống cái
/ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh.
- En 1943 le Japon était en guerre. Năm 1943, Nhật Bản đang ở trong chiến tranh.
- Le pays se préparait à la guerre. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh tiếng Pháp là gì?
"chiến tranh" trong tiếng Pháp là guerre (danh từ).