TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiến tranh tiếng Pháp là gì?

"chiến tranh" trong tiếng Pháp là guerre (danh từ).

guerre Danh từ · giống cái

/ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh.

  • En 1943 le Japon était en guerre. Năm 1943, Nhật Bản đang ở trong chiến tranh.
  • Le pays se préparait à la guerre. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh.

Xem đầy đủ từ "guerre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh tiếng Pháp là gì?

"chiến tranh" trong tiếng Pháp là guerre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.