TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyển động tiếng Pháp là gì?

"chuyển động" trong tiếng Pháp là mobile (tính từ), bouger (nội động từ), mouvement (danh từ).

mobile Tính từ

/mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển động, di động, lưu động, động.

  • La surface mobile de l'eau mặt nước động
  • Unité mobile đơn vị cơ động

Xem đầy đủ từ "mobile": giống, cách chia, thành ngữ →

bouger Nội động từ

/bu.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đậy, nhúc nhích.

  • Les enfants aiment à bouger trẻ con thích động đậy
  • Les prix n'ont pas bougé giá cả vẫn không nhúc nhích

Xem đầy đủ từ "bouger": giống, cách chia, thành ngữ →

mouvement Danh từ · giống đực

/muv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.

  • Les mouvements de ce robot sont étranges. Con robot này chuyển động rất gượng.
  • Le mouvement d'un corps sự chuyển động của một vật

Xem đầy đủ từ "mouvement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển động tiếng Pháp là gì?

"chuyển động" trong tiếng Pháp là mobile (tính từ), bouger (nội động từ), mouvement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.