Chuyển động tiếng Pháp là gì?
"chuyển động" trong tiếng Pháp là mobile (tính từ), bouger (nội động từ), mouvement (danh từ).
mobile Tính từ
/mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động, di động, lưu động, động.
- La surface mobile de l'eau mặt nước động
- Unité mobile đơn vị cơ động
bouger Nội động từ
/bu.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động đậy, nhúc nhích.
- Les enfants aiment à bouger trẻ con thích động đậy
- Les prix n'ont pas bougé giá cả vẫn không nhúc nhích
mouvement Danh từ · giống đực
/muv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.
- Les mouvements de ce robot sont étranges. Con robot này chuyển động rất gượng.
- Le mouvement d'un corps sự chuyển động của một vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển động tiếng Pháp là gì?
"chuyển động" trong tiếng Pháp là mobile (tính từ), bouger (nội động từ), mouvement (danh từ).