TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mobilisation

danh từ giống cái (f)
/mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mobilisation nghĩa là sự động viên, sự huy động.

Nghĩa của mobilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự động viên.
    • Mobilisation généralesự tổng động viên
  2. Sự huy động.
    • Mobilisation de capitauxsự huy động vốn
  3. Y học Sự chuyển động.
    • Mobilisation passivesự chuyển động thụ động

Dạng từ của mobilisation

Đi với mạo từ: une mobilisation · la mobilisation

Số nhiềumobilisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobilisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobilisation, call-up, draft; rallying

Câu hỏi thường gặp

mobilisation nghĩa là gì?

mobilisation (danh từ) nghĩa là sự động viên, sự huy động.

mobilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mobilisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/.

mobilisation là giống đực hay giống cái?

mobilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.