mobilisation
mobilisation nghĩa là sự động viên, sự huy động.
Nghĩa của mobilisation
Danh từ · giống cái
- Sự động viên.
- Mobilisation généralesự tổng động viên
- Sự huy động.
- Mobilisation de capitauxsự huy động vốn
- Y học Sự chuyển động.
- Mobilisation passivesự chuyển động thụ động
Dạng từ của mobilisation
Đi với mạo từ: une mobilisation · la mobilisation
| Số nhiều | mobilisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobilisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mobilisation, call-up, draft; rallying
Câu hỏi thường gặp
mobilisation nghĩa là gì?
mobilisation (danh từ) nghĩa là sự động viên, sự huy động.
mobilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mobilisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/.
mobilisation là giống đực hay giống cái?
mobilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).